Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
earth-nut pea


noun
European herb bearing small tubers used for food and in Scotland to flavor whiskey
Syn:
heath pea, earthnut pea, tuberous vetch, Lathyrus tuberosus
Hypernyms:
vine
Member Holonyms:
Lathyrus, genus Lathyrus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.